tudong1
Tủ Đông Gió
Tháng Mười 15, 2015
honeywell
Gas R134A Honeywell Hoa Kỳ
Tháng Mười Một 13, 2015
Show all

Tủ Đông Tiếp Xúc


Sản phẩm chuyên phục vụ cho vấn đề cấp đông hải sản

Danh mục: .
Mô tả

Sản phẩm cấp đông : Thủy hải sản

Nhiệt độ sảm phẩm :

  • Nhiệt độ tâm sản phẩm vào : 10oC
  • Nhiệt độ sản phẩm ra : – 18oC

Thời gian cấp đông :

Cấp dịch tràn
Bơm lỏng tuần hoàn
: 4 đến 5 hr/mẻ
: 1,5 đến 2 hr/mẻ

Đặc tính :

  • Thiết kế và chế tạo vững chắc, hoàn chỉnh theo tiêu chuẩn H.A.C.C.P.
  • Các tấm plate được làm bằng nhôm đặc biệt nên bảo đảm quá trình truyền nhiệt là tốt nhất.
  • Việc cung cấp môi chất lỏng vào từng tấm plate được thực hiện bởi bộ phân phối đặc biệt phù hợp với hệ thống cấp lỏng bằng bơm.
  • Bộ cấp hút gas, nâng hạ các tấm plate và vỏ tủ được chế tạo bằng inox.
  • Cách nhiệt bằng foam polyurethane dày 150 mm nên đảm bảo sự tổn tồn nhiệt là nhỏ nhất.
  • Hệ thống thủy lực có chất lượng cao nên việc nâng hạ các tấm plate rất hiệu quả và an toàn.

Hệ thống lạnh :

lapdat_baotri_ht_donggio2

Tủ đông được thiết kế phù hợp với :

  • Máy nén piston hoặc trục vít
  • Dàn ngưng tụ kiểu ống chùm hoặc bay hơi
  • Môi chất lạnh là ammoniac (R717) hoặc CHFCl2 (R22)

lapdat_baotri_ht_dongtx

THÔNG SỐ KỸ THUẬT (TECHNICAL DATA) :

MODEL

 

DATA

RC-CF

 

500

RC-CF

 

700

RC-CF

 

1000

RC-CF

 

1500

RC-CF

 

2000

Công suất danh định (Kg/mẻ)

 

Nomial capacity (Kg/shift)

500 700 1000 1500 2000
Nhiệt độ tâm sản phẩm vào/ra (oC)

 

Products central temperature in/out oC)

+10/-18
Số tấm plate/số tầng

 

Quantity of plates/number of stages

5/4 7/6 9/8 13/12 17/16
Kích thước hiệu quả của tấm plate (mm)

 

Dimentions effect of plate (mm)-Plate Taiwan

2600 L x 1250 W x 22 t
Vật liệu cách nhiệt/Vật liệu vỏ tủ

 

Insulated material/cover material

Polyurethane dày 150 mmm/bọc inox 0.7 mm

 

Polyurethane 150 mm thickness/cover by stainless steel

Năng suất lạnh (TC= 40oC/Te=-40oC)

 

Ref. capacity (TC= 40oC/Te=-40oC)    (1)

23 000 30 000 30 000 56 000 74 000
Năng suất lạnh (TC= 40oC/Te=-40oC)

 

Ref. capacity (TC= 40oC/Te=-40oC)    (2)

30 000 56 000 74 000 115 000 150 000
KChiều cao (H mm)

 

Heigh (H mm)

1512 1656 1800 2088 2376